Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

strengthen national identity

cụm từ

  • củng cố bản sắc dân tộc
    • strengthen national identity: củng cố bản sắc dân tộc
    • promote national identity: thúc đẩy bản sắc dân tộc
    • preserve national identity: gìn giữ bản sắc dân tộc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...