strengthen muscles
Đang hiển thị mục gốc strengthen muscles cho “strengthening muscles”.
Nghĩa thường dùng
“Weightlifting can strengthen muscles effectively.”Tập tạ có thể tăng cường cơ bắp một cách hiệu quả.
Từ điển Anh–Việt
112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc strengthen muscles cho “strengthening muscles”.
“Weightlifting can strengthen muscles effectively.”Tập tạ có thể tăng cường cơ bắp một cách hiệu quả.
Đang tải...