Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

strengthless

/'streɳθlis/

tính từ

  • không có sức lực, yếu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of strength.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...