Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strengthless

/'streɳθlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strengthless

/'streɳθlis/

tính từ

  • không có sức lực, yếu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of strength.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...