Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #19701

strenuously

//

* phó từ
  • hăm hở, tích cực; hăng hái; rất cố gắng
  • căng thẳng, vất vả, đòi hỏi cố gắng lớn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a strenuous manner; strongly or vigorously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...