Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stressless

/'streslis/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) không trọng âm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...