Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stretcher

/'stretʃə/ Collins ★ phổ biến #11654

Nghĩa thường dùng

cáng cứu thương danh từ

“The paramedics put the patient on a stretcher quickly.”Các nhân viên cứu thương đặt bệnh nhân lên cáng cứu thương nhanh chóng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stretcher

/'stretʃə/

danh từ

  • người căng, người kéo
  • vật để nong, vật để căng
    • boot stretcher: cái nong giày
  • khung căng (vải để vẽ)
  • cái cáng
  • ván đạp chân (của người bơi chèo)
  • (kiến trúc) gạch lát dọc, đá lát dọc (bể dọc của viên gạch, viên đá song song với mặt tường)
  • (từ lóng) sự nói ngoa; lời nói dối
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wooden framework on which canvas is stretched and fixed for oil painting n. a mechanical device used to make something larger (as shoes or gloves) by stretching it n. a litter for transporting people who are ill or wounded or dead; usually consists of a sheet of canvas stretched between two poles

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...