Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stretchmarks

//

* danh từ
  • dấu hiệu trên bụng sau khi có thai
Định nghĩa tiếng Anh

plural of stretchmark

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...