strict penalties
cụm từ
- hình phạt nghiêm khắc
- impose strict penalties: áp đặt hình phạt nghiêm khắc
- face strict penalties: đối mặt với hình phạt nghiêm khắc
Trái nghĩa
lenient penaltieslight penalties
112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...