strict rules
Nghĩa thường dùng
“We must follow strict rules here.”Chúng ta phải tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt ở đây.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We must follow strict rules here.”Chúng ta phải tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt ở đây.
Đang tải...