Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stricter environmental regulations

cụm từ

  • các quy định về môi trường chặt chẽ hơn
    • implement stricter environmental regulations: thực thi các quy định về môi trường chặt chẽ hơn
    • call for stricter environmental regulations: kêu gọi các quy định về môi trường chặt chẽ hơn
    • stricter environmental regulations on emissions: các quy định về môi trường chặt chẽ hơn về khí thải
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...