Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28661

strictness

/'striktnis/

danh từ

  • tính chính xác
  • tính nghiêm ngặt, tính nghiêm khắc; tính nghiêm chỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. conscientious attention to rules and details

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...