Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

strictured

/'striktʃəd/

tính từ

  • (y học) chẹt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Affected with a stricture; as, a strictured duct.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...