Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strictured

/'striktʃəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strictured

/'striktʃəd/

tính từ

  • (y học) chẹt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Affected with a stricture; as, a strictured duct.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...