Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37484

stridency

//

* danh từ
  • sự the thé; sự đinh tai; sự lanh lảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n having the timbre of a loud high-pitched sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...