Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29836

stridently

//

* phó từ
  • the thé; đinh tai; lanh lảnh (về âm thanh, nhất là về giọng nói)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a strident manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...