Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strike while the iron is hot

/straɪk waɪl ðə ˈaɪən ɪz hɒt/

Nghĩa thường dùng

nắm bắt cơ hội ngay khi có, không chần chừ thành ngữ

“The market is growing fast — we need to strike while the iron is hot.”Thị trường đang tăng trưởng nhanh — chúng ta cần nắm bắt cơ hội ngay bây giờ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...