Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

strike-breaker

/'staik,breikə/

danh từ

  • kẻ nhận vào làm thay chỗ công nhân đình công (để phá cuộc đình công); kẻ phá hoại cuộc đình công
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...