Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

strike-committee

/'staikkə'miti/

danh từ

  • uỷ ban lãnh đạo đình công
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...