Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

strikebound

/'staik,baund/

tính từ

  • bị tê liệt vì bãi công
    • a strikebound town: một thành phố bị tê liệt vì bãi công
Định nghĩa tiếng Anh

s. closed or immobilized by a strike

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...