Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15148

strikeout

//

  • gạch bỏ (một dạng phông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an out resulting from the batter getting three strikes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...