Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #13563

striker

/'staikə/

danh từ

  • người phụ thợ rèn
  • búa chuông (gõ chuông trong đồng hồ)
  • cái bật lửa
  • người bãi công, người đình công
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) viên hầu cận (cho một sĩ quan)
Biến thể từ strikers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a forward on a soccer team\nn. someone receiving intensive training for a naval technical rating\nn. an employee on strike against an employer\nn. the part of a mechanical device that strikes something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...