strikingly
Nghĩa thường dùng
“The two reports are strikingly similar.”Hai báo cáo giống nhau một cách ấn tượng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
strikingly
//
* phó từ- nổi bật, đập vào mắt, thu hút sự chú ý, thu hút sự quan tâm; đáng chú ý, gây ấn tượng
- đánh chuông (đồng hồ )
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a striking manner