Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strikingly

/ˈstraɪ.kɪŋ.li/ TOEFL phổ biến #11101

Nghĩa thường dùng

một cách ấn tượng, nổi bật đến mức gây chú ý trạng từ

“The two reports are strikingly similar.”Hai báo cáo giống nhau một cách ấn tượng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strikingly

//

* phó từ
  • nổi bật, đập vào mắt, thu hút sự chú ý, thu hút sự quan tâm; đáng chú ý, gây ấn tượng
  • đánh chuông (đồng hồ )
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a striking manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...