Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #11101

strikingly

//

* phó từ
  • nổi bật, đập vào mắt, thu hút sự chú ý, thu hút sự quan tâm; đáng chú ý, gây ấn tượng
  • đánh chuông (đồng hồ )
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a striking manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...