strikingly
//
* phó từ- nổi bật, đập vào mắt, thu hút sự chú ý, thu hút sự quan tâm; đáng chú ý, gây ấn tượng
- đánh chuông (đồng hồ )
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a striking manner
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a striking manner
Đang tải...