Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

string quartet

/'striɳkwɔ:'tet/

danh từ

  • (âm nhạc) bộ tư đàn dây
  • bản nhạc cho bộ tư đàn dây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...