Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

string vest

//

* danh từ
  • áo lưới (áo lót làm bằng vải có những mắt lưới to)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...