Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stringendo

/'strin'dʤendou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stringendo

/'strin'dʤendou/

phó từ

  • (âm nhạc) nhanh dần
Định nghĩa tiếng Anh

a. Urging or hastening the time, as to a climax.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...