Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stringendo

/'strin'dʤendou/

phó từ

  • (âm nhạc) nhanh dần
Định nghĩa tiếng Anh

a. Urging or hastening the time, as to a climax.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...