Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30633

stringently

//

* phó từ
  • nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chặt chẽ (về nội quy, luật pháp...)
  • khan hiếm (tiền); khó làm ăn, khó khăn vì không có đù tiền (về hoàn cảnh tài chánh)
Định nghĩa tiếng Anh

r in a stringent manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...