Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #20216

stringer

/'striɳə/

danh từ

  • người lên dây đàn
  • xà ngang (nối liền các cột nhà); gióng ngang (đỡ khung)
  • (như) string-board
Biến thể từ stringers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a squad on a team\nn. a worker who strings\nn. brace consisting of a longitudinal member to strengthen a fuselage or hull\nn. a long horizontal timber to connect uprights

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...