Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stringiness

/'striɳinis/

danh từ

  • sự có thớ; sự có sợi
  • tính quánh (hồ, keo...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Quality of being stringy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...