Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stringless

/'striɳlis/

tính từ

  • không có dây, không có dải
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no strings.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...