Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18434

stringy

/'striɳi/

tính từ

  • có thớ, có sợi; giống sợi dây
  • quánh; chảy thành dây (hồ, keo...)
Biến thể từ stringier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. lean and sinewy\ns. consisting of or containing string or strings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...