Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

strip-leaf

/'stripli:f/

danh từ

  • lá thuốc lá đã tước cọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Tobacco which has been stripped of its stalks before\n packing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...