Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

strip-lighting

//

* danh từ
  • đèn ống hùynh quang dài (thay vì bóng đèn tròn)
  • phương pháp thắp sáng bằng đèn ống hùynh quang dài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...