strip-lighting
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
strip-lighting
//
* danh từ- đèn ống hùynh quang dài (thay vì bóng đèn tròn)
- phương pháp thắp sáng bằng đèn ống hùynh quang dài
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...