Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stripteaser

//

* danh từ
  • người múa điệu thoát y (như) stripper
Định nghĩa tiếng Anh

n a performer who provides erotic entertainment by undressing to music

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...