Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stripteaser

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stripteaser

//

* danh từ
  • người múa điệu thoát y (như) stripper
Định nghĩa tiếng Anh

n a performer who provides erotic entertainment by undressing to music

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...