Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stripy

/'straipi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stripy

/'straipi/

tính từ

  • có sọc, có vằn
Định nghĩa tiếng Anh

s marked or decorated with stripes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...