Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strobilation

/,strɔbi'leiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strobilation

//

* danh từ
  • sự hình thành chuỗi đốt sán sinh sản
  • sự hình thành đoạn mầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act or phenomenon of spontaneously dividing transversely, as do certain species of annelids and helminths; transverse fission. See Illust. under Syllidian.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...