Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strobile

/'stroubail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strobile

/'stroubail/

danh từ

  • (thực vật học) nón, bông cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n cone-shaped mass of ovule- or spore-bearing scales or bracts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...