strokingly
/'stroukiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
strokingly
/'stroukiɳli/
phó từ
- vuốt ve, mơn trớn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...