Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strong point

Đang hiển thị mục gốc strong point cho “strong points”.

Nghĩa thường dùng

điểm mạnh cụm từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...