Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strong-box

/'strɔɳbɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strong-box

/'strɔɳbɔks/

danh từ

  • tủ sắt, két
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...