Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strong-room

/'strɔɳrum/
Biến thể từ strong-rooms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strong-room

/'strɔɳrum/

danh từ

  • phòng bọc sắt (để tiền, bạc...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...