Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

strong-room

/'strɔɳrum/

danh từ

  • phòng bọc sắt (để tiền, bạc...)
Biến thể từ strong-rooms số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...