strong-willed
/'strɔɳ'wild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
strong-willed
/'strɔɳ'wild/
tính từ
- cứng cỏi, kiên quyết
Định nghĩa tiếng Anh
s having a determined will
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having a determined will
Đang tải...