Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

strong-willed

/'strɔɳ'wild/

tính từ

  • cứng cỏi, kiên quyết
Định nghĩa tiếng Anh

s having a determined will

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...