Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strongpoint

/'strɒŋpɒint/ phổ biến #37036
Biến thể từ strongpoints số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strongpoint

//

* danh từ
  • chỗ mạnh; hơn người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...