Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37036

strongpoint

//

* danh từ
  • chỗ mạnh; hơn người
Biến thể từ strongpoints số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...