Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strove

/straiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strove

/straiv/

nội động từ strove; striven

  • cố gắng, phấn đấu
    • to strive for (after) something: cố gắng để đạt điều gì
  • đấu tranh
    • to strive with (against) something: đấu tranh chống lại điều gì
    • to strive together; to strive with each other: cãi nhau, tranh cãi với nhau, tranh giành nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v attempt by employing effort v to exert much effort or energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...