strow
/strou/
Biến thể từ
strows ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
strow
/strou/
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) strew
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. Same as Strew.