Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15778

structurally

//

* phó từ
  • xem structural
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to structure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...