structurally
phổ biến #15778
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
structurally
//
* phó từ- xem structural
Định nghĩa tiếng Anh
r. with respect to structure
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with respect to structure
Đang tải...