Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40622

struggler

//

* danh từ
  • người đấu tranh; tranh giành
  • người phấn đấu
Biến thể từ strugglers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who struggles with difficulties or with great effort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...