Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strumpet

/'strʌmpit/ phổ biến #42709
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strumpet

/'strʌmpit/

danh từ

  • gái điếm, đĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman adulterer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...