Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

struthious

/'stru:θiəs/

tính từ

  • (thuộc) đà điểu, giống loài đà điểu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the Struthiones, or Ostrich tribe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...