Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

struthious

/'stru:θiəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

struthious

/'stru:θiəs/

tính từ

  • (thuộc) đà điểu, giống loài đà điểu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the Struthiones, or Ostrich tribe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...