stub nail
/'stʌb'neil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stub nail
/'stʌb'neil/
danh từ ((cũng) stub)
- đinh ngắn to
- móng ngựa gãy, móng ngựa mòn
Từ điển Anh–Việt
111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...