stubbed
/'stʌbd/ phổ biến #45637
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stubbed
//
* tính từ- có nhiều ngạnh, mấu (cây), có nhiều rễ (đất)
Định nghĩa tiếng Anh
v pull up (weeds) by their roots v extinguish by crushing v clear of weeds by uprooting them v strike (one's toe) accidentally against an object