Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45637

stubbed

//

* tính từ
  • có nhiều ngạnh, mấu (cây), có nhiều rễ (đất)
Định nghĩa tiếng Anh

v pull up (weeds) by their roots\nv extinguish by crushing\nv clear of weeds by uprooting them\nv strike (one's toe) accidentally against an object

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...