Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stubbed

/'stʌbd/ phổ biến #45637
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stubbed

//

* tính từ
  • có nhiều ngạnh, mấu (cây), có nhiều rễ (đất)
Định nghĩa tiếng Anh

v pull up (weeds) by their roots v extinguish by crushing v clear of weeds by uprooting them v strike (one's toe) accidentally against an object

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...