Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34165

stubbly

/'stʌbli/

tính từ

  • có nhiều gốc rạ
  • có râu lởm chởm
Định nghĩa tiếng Anh

s having a short growth of beard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...