Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stubbly

/'stʌbli/ phổ biến #34165
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stubbly

/'stʌbli/

tính từ

  • có nhiều gốc rạ
  • có râu lởm chởm
Định nghĩa tiếng Anh

s having a short growth of beard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...