stubbly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stubbly
/'stʌbli/
tính từ
- có nhiều gốc rạ
- có râu lởm chởm
Định nghĩa tiếng Anh
s having a short growth of beard
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having a short growth of beard
Đang tải...